cuddly animals
/ˈkədli ˈænəməlz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cuddly animals". Phiên âm /ˈkədli ˈænəməlz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cuddly animals" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cuddly animals” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish